khâu díu

Học thuật
Thân thiện
khâu díu

Mẹ khâu díu chiếc áo bị rách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khâu nối hai mép vải hoặc vật liệu bị rách lại với nhau: Hành động dùng kim chỉ để may, kéo hai mép của một chỗ rách, hở cho chúng khép lại liền với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc áo bị rách một đường dài, tôi đã ngồi khâu díu lại rất khéo. (Chiếc áo bị rách một đường dài, tôi đã ngồi may nối hai mép vải lại rất khéo.)
    • Anh ấy khâu díu vết rách trên bao tay để có thể dùng tiếp. (Anh ấy may nối vết rách trên bao tay để có thể dùng tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khâu díu vết thương" (dùng trong văn chương hoặc ẩn dụ): Chỉ việc xử lý, hàn gắn một tổn thương, một mối quan hệ rạn nứt.
    • Sau cuộc cãi vã, họ cần thời gian để khâu díu lại tình cảm. (Sau cuộc cãi vã, họ cần thời gian để hàn gắn lại tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Khâu nhíu: Một biến thể cách viết/nói khác của "khâu díu", cùng mang nghĩa may nối chỗ rách.
    • Từ điển ghi chú "khâu díu (cũng viết khâu nhíu)".
  • Khâu vá: Từ rộng hơn, chỉ chung việc sửa chữa quần áo bằng cách may.
  • : Hành động sửa chữa chỗ rách, có thể bằng cách khâu hoặc dán miếng vải mới.
Từ đồng nghĩa
  • Khâu lại: May cho liền lại.
  • May nối: May để nối các phần bị tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khâu díu lại: Nhấn mạnh hành động hoàn tất việc may nối.
    • ấy cầm kim chỉ lên để khâu díu lại chỗ rách. ( ấy cầm kim chỉ lên để may nối lại chỗ rách.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể gặp trong các ngữ cảnh miêu tả công việc may , sửa chữa tỉ mỉ.
khâu díu

Mẹ khâu díu chiếc áo bị rách.

  1. Khâu nối hai mép chỗ rách.